← Từ điển

hurty

C2 adj

hurty nghĩa là rải rác các hình tròn màu xanh (trong huy hiệu)

Các nghĩa

  1. rải rác các hình tròn màu xanh (trong huy hiệu)

    Semé (strewn) with hurts (roundels azure).

    not-comparable

    "What time is your dentist's appointment?" "Tooth hurty."