← Từ điển
hurt
A1
adj
/hɝt/
Các nghĩa
bị thương
Wounded, physically injured.
đau đớn
Feeling physical or emotional pain.
Dạng khác
more hurt
comparative
most hurt
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi