hurriedly
hurriedly /ˈhɝɪdli/ nghĩa là một cách vội vàng
Các nghĩa
-
một cách vội vàng
In a hurried manner.
But Johnson [...] hurriedly [c]hanged his plea to guilty.
Dạng khác
- more hurriedly comparative
- most hurriedly superlative
hurriedly /ˈhɝɪdli/ nghĩa là một cách vội vàng
một cách vội vàng
In a hurried manner.
But Johnson [...] hurriedly [c]hanged his plea to guilty.