← Từ điển

hurrah

B2 verb

hurrah /həˈɹɑː/ nghĩa là hoan hô

Các nghĩa

  1. hoan hô

    To give a hurrah (to somebody).

    intransitive · transitive

    Hurrah to the King of Swing!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ