← Từ điển
hurr
C2
verb
/ˈhɝ/
gen
/heː/
hurr
/ˈhɝ/
nghĩa là
vo ve, ù ù
Các nghĩa
vo ve, ù ù
To hum or buzz.
intransitive
Dạng khác
hurrs
present, singular, third-person
hurring
participle, present
hurred
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi