← Từ điển
Huo
C1
name
Huo
nghĩa là
họ Hoắc
Các nghĩa
họ Hoắc
A surname from Mandarin.
Dạng khác
Huos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi