← Từ điển

hunt

B1 noun

Các nghĩa

  1. sự săn bắn

    The act of hunting.

  2. cuộc săn bắn

    A hunting expedition.

  3. hội săn bắn

    An organization devoted to hunting, or the people belonging to it.

  4. đàn chó săn

    A pack of hunting dogs.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối