hundredweight
hundredweight nghĩa là tạ (đơn vị đo lường bằng 100 pao Anh, khoảng 45,4 kg)
Các nghĩa
-
tạ (đơn vị đo lường bằng 100 pao Anh, khoảng 45,4 kg)
A unit of measurement containing 100 avoirdupois pounds (about 45.4 kg).
Dạng khác
- hundredweight plural
- hundredweights plural