← Từ điển

hundredweight

C2 noun

hundredweight nghĩa là tạ (đơn vị đo lường bằng 100 pao Anh, khoảng 45,4 kg)

Các nghĩa

  1. tạ (đơn vị đo lường bằng 100 pao Anh, khoảng 45,4 kg)

    A unit of measurement containing 100 avoirdupois pounds (about 45.4 kg).

    canada · us

Dạng khác