hundredth
hundredth /ˈhʌndɹə(d)θ/ nghĩa là người hoặc vật ở vị trí thứ một trăm
Các nghĩa
-
người hoặc vật ở vị trí thứ một trăm
The person or thing in the hundredth position.
Can we see the hundredth part of what exists?
He died a few days before his hundredth birthday.
He died within a few days of his hundredth birthday.
-
một phần trăm
One of a hundred equal parts of a whole.
Dạng khác
- hundredths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ