Hun
Hun nghĩa là họ Hun (họ người Khmer)
Các nghĩa
-
họ Hun (họ người Khmer)
A surname from Khmer.
Thank you, hun!
They're giving their Hun their hen.
They're giving their hen to their Hun.
Dạng khác
- Huns plural
Hun nghĩa là họ Hun (họ người Khmer)
họ Hun (họ người Khmer)
A surname from Khmer.
Thank you, hun!
They're giving their Hun their hen.
They're giving their hen to their Hun.