← Từ điển

humph

C1 verb

humph /h(ʌ)mf/ nghĩa là hừ, hừm (thốt ra tiếng tỏ vẻ nghi ngờ hoặc không tán thành)

Các nghĩa

  1. hừ, hừm (thốt ra tiếng tỏ vẻ nghi ngờ hoặc không tán thành)

    To utter "humph!" in doubt or disapproval.

    intransitive

    Humph! I don't want to speak about this now.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối