← Từ điển
humidified
C2
adj
humidified
nghĩa là
đã được làm ẩm
Các nghĩa
đã được làm ẩm
Modified by humidification
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi