← Từ điển

hull

B1 verb

Các nghĩa

  1. bắn trúng thân tàu

    To remove the outer covering of a fruit or seed.

    She sat on the back porch hulling peanuts.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn