hull
Các nghĩa
-
vỏ (quả, hạt)
The outer covering of a fruit or seed.
-
vỏ, lớp bao bọc
Any covering.
Dạng khác
- hulls plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
vỏ (quả, hạt)
The outer covering of a fruit or seed.
vỏ, lớp bao bọc
Any covering.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn