← Từ điển

hulk

B1 verb

Các nghĩa

  1. mổ bụng, moi ruột

    To remove the entrails of; to disembowel.

    dialectal · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn