hubs
hubs /hʌbz/ nghĩa là chồng
Các nghĩa
-
chồng
Husband.
The kids got basement duty and my hubs and I struggled in the ensuing storm to nail plastic tarps in place over the openings in the roof.
Dạng khác
- hubs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ