hubby
hubby /ˈhʌbi/ nghĩa là lắm mấu, nhiều u lồi
Các nghĩa
-
lắm mấu, nhiều u lồi
Full of hubs or protuberances.
A road that has been frozen while muddy is hubby.
Dạng khác
- hubbier comparative
- hubbiest superlative
hubby /ˈhʌbi/ nghĩa là lắm mấu, nhiều u lồi
lắm mấu, nhiều u lồi
Full of hubs or protuberances.
A road that has been frozen while muddy is hubby.