← Từ điển

hubby

B2 adj

hubby /ˈhʌbi/ nghĩa là lắm mấu, nhiều u lồi

Các nghĩa

  1. lắm mấu, nhiều u lồi

    Full of hubs or protuberances.

    us

    A road that has been frozen while muddy is hubby.

Dạng khác