← Từ điển
Hsi
C2
name
Hsi
nghĩa là
Tập, Xi
Các nghĩa
Tập · Xi
A surname.
Dạng khác
Hsis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi