← Từ điển

Hoyle

C1 name

Hoyle /ˈhɔɪl/ nghĩa là họ Hoyle

Các nghĩa

  1. họ Hoyle

    A surname.

    countable · uncountable

  2. làng Hoyle (Anh)

    A hamlet in Heyshott parish, Chichester district, West Sussex, England, United Kingdom (OS grid ref SU9018).

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn