← Từ điển
howdy
B1
noun
/ˈhaʊdi/
Các nghĩa
vợ
A wife.
scotland
bà đỡ
A midwife.
scotland
Dạng khác
howdies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi