housed
housed /haʊzd/ nghĩa là có nhà ở, được che chở
Các nghĩa
-
có nhà ở, được che chở
Enclosed, provided or covered with a house.
This building once housed a hospital.
The flood victims were housed in several schools.
The antiquities collection is housed in a state-of-the-art facility.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ