Houle
Houle nghĩa là họ (từ tiếng Pháp)
Các nghĩa
-
họ (từ tiếng Pháp)
A surname from French.
-
họ, biến thể của Hole
A surname, variant of Hole
Dạng khác
- Houles plural
Houle nghĩa là họ (từ tiếng Pháp)
họ (từ tiếng Pháp)
A surname from French.
họ, biến thể của Hole
A surname, variant of Hole