hostilities
hostilities /hɑˈstɪlɪtiz/ nghĩa là hành động chiến tranh
Các nghĩa
-
hành động chiến tranh
Acts of war.
Hostilities temporarily ceased.
Hostilities permanently ceased.
Hostilities resumed between the two powers.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ