← Từ điển

hostilities

C1 noun

hostilities /hɑˈstɪlɪtiz/ nghĩa là hành động chiến tranh

Các nghĩa

  1. hành động chiến tranh

    Acts of war.

    plural · plural-only

    Hostilities temporarily ceased.

    Hostilities permanently ceased.

    Hostilities resumed between the two powers.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ