hose
Các nghĩa
-
ống vòi
A flexible tube conveying water or other fluid.
-
tất dài
A stocking-like garment worn on the legs; pantyhose, women's tights.
Dạng khác
- hoses plural
- hosen plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ