← Từ điển
horsed
C2
adj
horsed
nghĩa là
cưỡi ngựa
Các nghĩa
cưỡi ngựa
Mounted on a horse.
not-comparable
horsed men
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi