← Từ điển

horseback

B2 adv

horseback /ˈhɔɹsˌbæk/ nghĩa là trên lưng ngựa

Các nghĩa

  1. trên lưng ngựa

    On the back of a horse.

    not-comparable

    He likes to go out on horseback.

    I'd like to try horseback riding.

    Can I go horseback riding next Sunday?