← Từ điển
hop
B1
noun
/hɒp/
us
/hɑp/
Các nghĩa
cú nhảy ngắn
Synonym of half-op.
internet
Dạng khác
hops
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi