hop
us /hɑp/
hop /hɒp/ nghĩa là cú nhảy ngắn
Các nghĩa
-
cú nhảy ngắn
Synonym of half-op.
Hop in. I'll give you a ride.
This hip-hop artist wears a grill.
Tom only listens to hip hop music.
Dạng khác
- hops plural
hop /hɒp/ nghĩa là cú nhảy ngắn
cú nhảy ngắn
Synonym of half-op.
Hop in. I'll give you a ride.
This hip-hop artist wears a grill.
Tom only listens to hip hop music.