← Từ điển
Hoot
B2
name
Hoot
nghĩa là
họ Hoot
Các nghĩa
họ Hoot
A surname.
He's a hoot.
You're a hoot.
Tom is a hoot.
Dạng khác
Hoots
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi