← Từ điển
hooray
B1
noun
/həˈɹeɪ/
Các nghĩa
tiếng hoan hô
A shout to signify victory.
lời reo mừng
An expression of excitement.
Dạng khác
hoorays
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi