← Từ điển

Hoon

C1 name

Hoon nghĩa là họ Hoon (gốc Hà Lan)

Các nghĩa

  1. họ Hoon (gốc Hà Lan)

    A surname from Dutch.

    countable · uncountable

  2. giáo xứ dân sự Hoon (hạt South Derbyshire, Derbyshire, Anh)

    A civil parish (without a council) in South Derbyshire district, Derbyshire, England (OS grid ref SK2231).

    countable · uncountable

Dạng khác