← Từ điển

hooked

A2 adj

hooked /hʊkt/ nghĩa là cong như móc

Các nghĩa

  1. cong như móc

    Having a sharp curve at the end; resembling a hook.

    a hooked nose

  2. nghiện

    Addicted; unable to resist or cease doing.

    He will never leave her because he is hooked on her chocolate chip cookies.

    You only have to try heroin once to become hooked.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn