← Từ điển
hood
B2
noun
/hɵd/
us
/hʊd/
Các nghĩa
mũ che mắt chim ưng
Person wearing a hoodie.
uk
Dạng khác
hoods
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi