← Từ điển

homelife

C2 noun

homelife nghĩa là cách sống ở nhà, đời sống gia đình

Các nghĩa

  1. cách sống ở nhà, đời sống gia đình

    The manner in which a person conducts themselves at home, as opposed to how they act in a professional setting.

Dạng khác