← Từ điển

holster

B2 verb

holster /ˈhɒlstə(ɹ)/ nghĩa là tra vào bao, đút vào bao

Các nghĩa

  1. tra vào bao, đút vào bao

    To put something in a holster.

    Holster your weapon.

    Tom put his gun in its holster.

    Tom put his gun back in its holster.

Dạng khác