← Từ điển
hog
B1
noun
/hɔɡ/
Các nghĩa
nghêu quahog
A quahog (clam).
informal
Dạng khác
hogs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi