← Từ điển
Hofstadter
C2
name
/ˈhɒfstætə(ɹ)/
Hofstadter
/ˈhɒfstætə(ɹ)/
nghĩa là
họ Hofstadter
Các nghĩa
họ Hofstadter
A surname
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi