← Từ điển
Hoeven
C2
name
/ˈhoʊvən/
Hoeven
/ˈhoʊvən/
nghĩa là
họ Hoeven
Các nghĩa
họ Hoeven
A surname.
Dạng khác
Hoevens
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi