← Từ điển

Hockley

C2 name

Hockley nghĩa là làng lớn và giáo xứ dân sự ở hạt Rochford, Essex, Anh

Các nghĩa

  1. làng lớn và giáo xứ dân sự ở hạt Rochford, Essex, Anh

    A large village and civil parish in Rochford district, Essex, England (OS grid ref TQ8392).

    countable · uncountable

  2. ngoại ô phía nam của Tamworth, Staffordshire, Anh

    A southern suburb of Tamworth, Staffordshire, England (OS grid ref SK2200).

    countable · uncountable

  3. khu nội thành của Birmingham, West Midlands, Anh

    An inner city area of Birmingham, West Midlands, England (OS grid ref SP060879).

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Harris, Texas, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Harris County, Texas, United States.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Gloucester, Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Gloucester County, Virginia, United States.

    countable · uncountable

  6. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt King and Queen, Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in King and Queen County, Virginia, United States.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. làng ở Mono, Ontario, Canada

    A village in Mono, Ontario, Canada.

    countable · uncountable

  2. họ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ nơi cư trú

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

Dạng khác