← Từ điển

hoarseness

C2 noun

hoarseness nghĩa là sự khản tiếng, giọng khản đặc

Các nghĩa

  1. sự khản tiếng, giọng khản đặc

    The quality of being hoarse, of having a dry harsh voice.

    uncountable · usually

    The hoarseness of her voice was caused by years of smoking.

Dạng khác