← Từ điển

hm

A2 intj

hm nghĩa là hmm (ngắn gọn)

Các nghĩa

  1. hmm (ngắn gọn)

    A shorter variant of hmm.

    Hm! You're right!

    Mm-hm. I think so too.

    You wouldn't want to miss it, hm?