← Từ điển

Hitchcock

B2 name

Hitchcock /ˈhɪt͡ʃˌkɑk/ nghĩa là họ Hitchcock

Các nghĩa

  1. họ Hitchcock

    A surname transferred from the given name.

    countable · uncountable

    Alfred Hitchcock, English filmmaker

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Indiana

    An unincorporated community in Washington Township, Washington County, Indiana.

    countable · uncountable

  3. thị trấn ở Nam Dakota

    A town in Beadle County, South Dakota.

    countable · uncountable

  4. thị trấn ở Oklahoma

    A town in Blaine County, Oklahoma.

    countable · uncountable

  5. thành phố ở Texas

    A city in Galveston County, Texas.

    countable · uncountable

Dạng khác