hissy
hissy /ˈhɪsi/ nghĩa là cơn giận dữ, cơn thịnh nộ
Các nghĩa
-
cơn giận dữ, cơn thịnh nộ
A tantrum, a fit.
get into a hissy
Dạng khác
- hissies plural
hissy /ˈhɪsi/ nghĩa là cơn giận dữ, cơn thịnh nộ
cơn giận dữ, cơn thịnh nộ
A tantrum, a fit.
get into a hissy