← Từ điển

his

A1 det
gen /əz/

his /hɪz/ nghĩa là của anh ấy, của nó, của hắn

Các nghĩa

  1. của anh ấy · của nó · của hắn

    Belonging to him.

    With that he put his ſpurres vnto his ſteed, With ſpeare in reſt, and toward him did fare, Like ſhaft out of a bow preuenting ſpeed.

Dễ nhầm với

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ