his
gen /əz/
Các nghĩa
-
của anh ấy, của ông ấy, của nó
That or those belonging to him; the possessive case of he, used without a following noun.
This pen is his. These books are also his.
-
nhà của anh ấy, nhà của ông ấy, nhà của nó
His house or home.
After our night out, I went back to his.
Dạng khác
- his plural