← Từ điển
hird
C2
noun
hird
nghĩa là
triều đình hoàng gia
Các nghĩa
triều đình hoàng gia
The formal royal court household.
broadly
Dạng khác
hirds
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi