← Từ điển

Hipolito

C2 name

Hipolito nghĩa là họ Hipolito (từ tiếng Tây Ban Nha, dạng Anh hóa của Hipólito, hoặc họ người Philippines)

Các nghĩa

  1. họ Hipolito (từ tiếng Tây Ban Nha, dạng Anh hóa của Hipólito, hoặc họ người Philippines)

    A surname from Spanish, an anglicized form of Hipólito, or a Filipino surname

Dạng khác