← Từ điển

hip

B1 noun

Các nghĩa

  1. hông

    The fruit of a rose.

    The oaks bear mast, the briars scarlet hips; The bounteous housewife, Nature, on each bush Lays her full mess before you.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn