hip
Các nghĩa
-
hông
The fruit of a rose.
The oaks bear mast, the briars scarlet hips; The bounteous housewife, Nature, on each bush Lays her full mess before you.
Dạng khác
- hips plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn