Hinkle
Hinkle nghĩa là họ Hinkle
Các nghĩa
-
họ Hinkle
A surname.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Knox, Kentucky, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Knox County, Kentucky, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Umatilla, Oregon, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Umatilla County, Oregon, United States.
Dạng khác
- Hinkles plural