← Từ điển

Hinkle

C2 name

Hinkle nghĩa là họ Hinkle

Các nghĩa

  1. họ Hinkle

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Knox, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Knox County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Umatilla, Oregon, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Umatilla County, Oregon, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác