← Từ điển

Hills

A2 name

Hills /hɪlz/ nghĩa là họ Hills

Các nghĩa

  1. họ Hills

    A surname.

    countable · uncountable

    The hills are bathed in sunlight.

    The hills were covered with snow.

    The hills were full of pretty flowers.

  2. thành phố nhỏ Hills, quận Johnson, Iowa, Hoa Kỳ

    A minor city in Johnson County, Iowa, United States.

    countable · uncountable

  3. thành phố nhỏ Hills, quận Rock, Minnesota, Hoa Kỳ

    A minor city in Rock County, Minnesota, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất Hills, quận Clermont, Ohio, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Clermont County, Ohio, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn